NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

เสีย

sǐa
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • hỏng; mất

Câu ví dụ

เขาเสียชีวิตเมื่อสามปีก่อนAnh ấy đã chết ba năm trước.
หนึ่งล้านคนเสียชีวิตในสงครามMột triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
มันเป็นเรื่องจริงที่น่าเสียดายTiếc rằng cái đó là sự thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1