น่า
nâa
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- đáng (+ tính từ)
Câu ví dụ
ไม่น่าเชื่อ!Thật là khó tin!
ช่างน่ารักจริง ๆ!Đáng yêu quá!
อยู่ที่บ้านน่าเบื่อỞ nhà chán lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›