เริ่ม
rôem
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- bắt đầu
Câu ví dụ
เริ่มได้เลย!Diễn!
การกุศลเริ่มต้นที่บ้านTrước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình.
ชั้นเรียนจะเริ่มขึ้นอีกครั้งในไม่ช้าTiết học sẽ bắt đầu lại sớm
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›