เปิด
pòet
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- mở; bật
Câu ví dụ
เปิดหนังสือครับMở sách ra!
ฉันเปิดกล่องและมองเข้าไปข้างในTôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
แม่ของฉันเปิดประตูอย่างระมัดระวังMẹ tôi cẩn thận mở cửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›