เชื่อ
chûea
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- tin
Câu ví dụ
ฉันไม่เชื่อคุณTôi không tin bạn.
ไม่น่าเชื่อ!Thật là khó tin!
ฉันเชื่อในตัวคุณTôi tin bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›