ที่อยู่
thîi-yùu
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- địa chỉ; chỗ ở
Câu ví dụ
จักรยานที่อยู่ข้างประตูเป็นของฉันCái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›