อ่าน
àan
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- đọc
Câu ví dụ
เขากำลังอ่านหนังสือAnh ấy đang đọc một quyển sách.
คุณควรอ่านหนังสือจำนวนมากในขณะที่คุณยังเด็กLúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›