รักษา
rák-sǎa
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- chữa trị; giữ gìn
Câu ví dụ
ฉันต้องการให้คุณรักษาสัญญาของคุณTôi muốn bạn giữ lời hứa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›