อีก
ìik
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- nữa, thêm
Câu ví dụ
คุณจะถามอะไรอีกไหมBạn còn câu hỏi gì không?
ดังขึ้นอีกTo nữa lên
ฉันไม่ชอบคุณอีกต่อไปTôi không thích bạn nữa
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›