อนุญาต
à-nú-yâat
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- cho phép
Câu ví dụ
ขออนุญาตครับXin lỗi bạn.
ขออนุญาตค่ะXin lỗi bạn.
ขออนุญาตXin lỗi bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›