ต้น
tôn
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- cây; đầu (tháng)
Câu ví dụ
นี่คือต้นมะนาวĐây là một cây chanh.
ต้นไม้ล้มลงCây đổ.
ทุกคนเต้นMọi người đều nhảy múa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›