หาย
hǎai
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- mất; khỏi (bệnh)
Câu ví dụ
ฉันกระหายน้ำTôi khát nước
สัมภาระของฉันหายไปHành lý của tôi bị thiếu.
หนังสือทั้งหมดของผมหายไปSách của tôi mất hết rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›