NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

หาย

hǎai
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • mất; khỏi (bệnh)

Câu ví dụ

ฉันกระหายน้ำTôi khát nước
สัมภาระของฉันหายไปHành lý của tôi bị thiếu.
หนังสือทั้งหมดของผมหายไปSách của tôi mất hết rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1