นอก
nâwk
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- ngoài
Câu ví dụ
คุณอยากไปข้างนอกไหมBạn có muốn đi ra ngoài không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›