หนังสือ
nǎng-sǔe
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- sách
Câu ví dụ
เปิดหนังสือครับMở sách ra!
เขากำลังอ่านหนังสือAnh ấy đang đọc một quyển sách.
หนังสือทั้งหมดของผมหายไปSách của tôi mất hết rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›