รัก
rák
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- yêu
Câu ví dụ
ฉันรักบริษัทนี้Tôi yêu công ty này.
ฉันรักลาซัญญาTôi yêu mì nướng kiểu Ý
ฉันรักดอกไม้Tôi thích hoa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›