สาย
sǎai
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- dây; tuyến; muộn
Câu ví dụ
มาสายดีกว่าไม่มาMuộn còn hơn không.
สายเกินไปQuá muộn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›