ตรวจ
trùat
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- kiểm tra
Câu ví dụ
ฉันแค่ต้องการตรวจสอบอีเมลของฉันTôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›