สามี
sǎa-mii
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- chồng
Câu ví dụ
สามีของฉันเป็นคนดีChồng tôi là một người đàn ông tốt.
ฉันกินข้าวเย็นกับสามีของฉันTôi đang ăn tối với chồng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›