ชั่วโมง
chûa-moong
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- giờ (60 phút)
Câu ví dụ
ฉันใช้เวลาสิบสองชั่วโมงบนรถไฟTôi dành 12 tiếng trên tàu
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›