สัก
sàk
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- chừng, một chút
Câu ví dụ
เขาพึมพำอะไรสักอย่างAnh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.
ลองทำอะไรสักอย่างกันhãy cùng cố gắng nào
ฉันจำเป็นต้องตีใครสักคนTôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›