นั่น
nân
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- đó, cái đó
Câu ví dụ
นั่นเป็นของฉันCái đó là của tôi.
ไปอยู่ตรงนั่นCứ ở đấy đi.
นั่นคืออะไร?Cái này là cái gì?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›