สนิท
sà-nìt
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- thân thiết
Câu ví dụ
คุณมีเพื่อนสนิทกี่คน?Bạn có bao nhiêu bạn thân?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›