ข้า
khâa
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- tao, ta
Câu ví dụ
ฉันไม่เข้าใจTôi không hiểu.
เข้ามาข้างในVào trong đi.
ไม่มีใครเข้าใจฉันKhông ai hiểu được tôi hết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›