ว่าย
wâai
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- bơi
Câu ví dụ
ฉันจะว่ายน้ำTôi sẽ bơi.
ฉันกำลังว่ายในมหาสมุทรTôi đang bơi trong đại dương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›