ตั๋ว
tǔa
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- vé
Câu ví dụ
ฉันบอกให้พวกเขาส่งตั๋วอีกใบมาให้Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›