NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ลูก

lûuk
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • con (cái); quả

Câu ví dụ

แอปเปิ้ลบางลูกไม่ดีMột vài quả táo torng đống này bị hư.
เหมือนพ่อ เหมือนลูกชายHổ phụ sinh hổ tử.
ลูกของฉันต้องการที่จะพูดBé nhà tôi muốn nói chuyện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1