ที่สุด
thîi-sùt
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- nhất
Câu ví dụ
นั่นคือสิ่งที่โง่ที่สุดที่ฉันเคยพูดĐó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói
มันคือหนึ่งในเมืองที่สวยที่สุดในโลกĐó là một trong những thành phố đẹp nhất thế giới.
ฉันคิดว่าเป็นการดีที่สุดถ้าจะไม่สุภาพtôi nghĩ điều tốt nhất là không mất lịch sự
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›