ยอดเยี่ยม
yâwt-yîam
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- xuất sắc
Câu ví dụ
ยอดเยี่ยม!Tuyệt vời!
ทอมเป็นพ่อที่ยอดเยี่ยมTom là một người cha tuyệt vời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›