ป๋า
pǎa
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- bố (khẩu ngữ); đại gia
Câu ví dụ
ฉันทำกระเป๋าเงินของฉันหายTôi bị mất ví.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›