พวกเรา
phûak-rao
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- chúng ta
Câu ví dụ
พวกเราเหนื่อยChúng tôi đã thử.
พวกเราเหนื่อยมากChúng tôi đã rất mệt mõi.
พวกเราคือที่หนึ่งChúng tôi là số một.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›