ดอก
dàwk
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- bông (hoa); lãi
Câu ví dụ
ฉันรักดอกไม้Tôi thích hoa.
ดอกไม้ดึงดูดผึ้งHoa thu hút ong.
เธอขายดอกไม้Cô ta bán hoa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›