นี้
níi
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- này
Câu ví dụ
ฉันรักบริษัทนี้Tôi yêu công ty này.
ใครทำเค้กนี้?Ai đã làm chiếc bánh này?
เบียร์นี้ของใคร?Bia của ai đây?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›