NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ทีวี

thii-wii
Tiếng TháiB1

Nghĩa

  • tivi

Câu ví dụ

ฉันกำลังดูทีวีTôi đang xem ti vi.
ฉันอยู่ไม่ได้ถ้าไม่มีทีวีTôi không thể sống thiếu ti vi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1