ทีวี
thii-wii
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- tivi
Câu ví dụ
ฉันกำลังดูทีวีTôi đang xem ti vi.
ฉันอยู่ไม่ได้ถ้าไม่มีทีวีTôi không thể sống thiếu ti vi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›