ทรัพยากรธรรมชาติ
sáp-phá-yaa-kawn-tham-má-châat
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- tài nguyên thiên nhiên
Câu ví dụ
Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.
Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.