ช่วย
chûai
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- giúp
Câu ví dụ
ฉันจะไม่ช่วยคุณTôi không giúp bạn đâu.
ช่วยฉันด้วย!Cứu tôi với!
คุณสามารถช่วยฉันBạn có thể giúp tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›