จริง
jing
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- thật
Câu ví dụ
ช่างน่ารักจริง ๆ!Đáng yêu quá!
ทอมพูดเกินจริงเสมอTom luôn luôn nói phóng đại.
จริงเหรอ!Thật sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›