ขวาง
khwǎang
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- chắn ngang
Câu ví dụ
เธอขวางทางฉันอยู่Bạn ở trên con đường của tôi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›