ไว้วางใจ
wái-waang-jai
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- tin cậy
Câu ví dụ
ทอมไว้วางใจแมรี่Tom tin tưởng Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›