ได้
dâai
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- được; có thể
Câu ví dụ
ทอมขี่รถไม่ได้Tom không biết lái ô tô.
เป็นไปไม่ได้!Nó không thể
ทุกอย่างทำงานได้Tất cả đều đang hoạt động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›