ในขณะนี้
nai-khà-nà-níi
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- lúc này
Câu ví dụ
ภรรยาของฉันกำลังเตรียมอาหารเย็นอยู่ในขณะนี้Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›