โลหะ
loo-hà
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- kim loại
Câu ví dụ
มันทำจากไม้หรือโลหะ?Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›