แว่น
wâen
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- kính (đeo mắt)
Câu ví dụ
แว่นตาของคุณหล่นลงบนพื้นKính của bạn đã rơi trên sàn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›