แมว
maew
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- mèo
Câu ví dụ
ฉันมีแมวสองตัวTôi có hai con mèo.
ฉันมีแมวสีขาวTôi có một con mèo trắng.
แมวไม่อยู่หนูร่าเริงVắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›