แผน
phǎen
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- kế hoạch
Câu ví dụ
คุณมีแผนจะทำอะไรพรุ่งนี้ไหม?Mai bạn có dự định gì không?
พรุ่งนี้คุณมีแผนจะทำอะไรไหม?Mai bạn có dự định gì không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›