แต่งงาน
tàeng-ngaan
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- kết hôn
Câu ví dụ
งานแต่งงานมีราคาแพงĐám cưới tốn kém.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›