แค่
khâe
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- chỉ
Câu ví dụ
คุณอยู่นานแค่ไหน?Bạn đã ở đây bao lâu
ผมนอนแค่สามสิบนาทีTôi đã chỉ ngủ được khoảng ba mươi phút.
ฉันแค่ไม่รู้จะพูดอะไรtôi chỉ không biết nói gì
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›