แข็ง
khǎeng
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- cứng
Câu ví dụ
มันอาจแข็งในสัปดาห์หน้าnó có thể đóng băng vào tuần tới
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›