เหล่านี้
lào-níi
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- những ... này
Câu ví dụ
ฉันไม่ต้องการทำงานภายใต้เงื่อนไขเหล่านี้Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›