เสียดาย
sǐa-daai
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- tiếc
Câu ví dụ
มันเป็นเรื่องจริงที่น่าเสียดายTiếc rằng cái đó là sự thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›