เสียง
sǐang
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- âm thanh; giọng
Câu ví dụ
ทอมมีสิทธิ์ในการออกเสียงลงคะแนนTom có quyền bầu cử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›